TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bowling

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bu.liŋ/ giọng máy của trình duyệt

bowling nghĩa là trò chơi baulinh.

Nghĩa của bowling

Danh từ · giống đực

  1. Trò chơi baulinh (lối chơi ky ở Mỹ).

Dạng từ của bowling

Đi với mạo từ: un bowling · le bowling

Số nhiềubowlings

Câu ví dụ với bowling

  • Es-tu bon au bowling ? Bạn có giỏi chơi bowling không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10215808

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowling; bowling alley

Câu hỏi thường gặp

bowling nghĩa là gì?

bowling (danh từ) nghĩa là trò chơi baulinh.

bowling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bowling (giọng Pháp chuẩn): /bu.liŋ/.

bowling là giống đực hay giống cái?

bowling là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.