TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

box-calf

danh từ giống đực (m)
/bɔk.skalf/ giọng máy của trình duyệt

box-calf nghĩa là da bốt can.

Nghĩa của box-calf

Danh từ · giống đực

  1. Da bốt can (da bê thuộc).

Dạng từ của box-calf

Đi với mạo từ: un box-calf · le box-calf

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ box calf

Câu hỏi thường gặp

box-calf nghĩa là gì?

box-calf (danh từ) nghĩa là da bốt can.

box-calf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của box-calf (giọng Pháp chuẩn): /bɔk.skalf/.

box-calf là giống đực hay giống cái?

box-calf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.