TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boutonneux

/bu.tɔ.nø/ giọng máy của trình duyệt

boutonneux nghĩa là có mụn.

Nghĩa của boutonneux

Tính từ

  1. Có mụn.
    • Visage boutonneuxmặt có mụn

Dạng từ của boutonneux

Giống cáiboutonneuse /bu.tɔ.nøz/
Giống cái số nhiềuboutonneuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spotty; pimpled

Câu hỏi thường gặp

boutonneux nghĩa là gì?

boutonneux (tính từ) nghĩa là có mụn.

boutonneux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boutonneux (giọng Pháp chuẩn): /bu.tɔ.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.