boutonneux
/bu.tɔ.nø/ giọng máy của trình duyệt
boutonneux nghĩa là có mụn.
Nghĩa của boutonneux
Tính từ
- Có mụn.
- Visage boutonneuxmặt có mụn
Dạng từ của boutonneux
| Giống cái | boutonneuse /bu.tɔ.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | boutonneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spotty; pimpled
Câu hỏi thường gặp
boutonneux nghĩa là gì?
boutonneux (tính từ) nghĩa là có mụn.
boutonneux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boutonneux (giọng Pháp chuẩn): /bu.tɔ.nø/.