TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourde

danh từ giống cái (f)
/buʁd/ giọng máy của trình duyệt

bourde nghĩa là chuyện bịa, sai lầm, điều dại dột.

Nghĩa của bourde

Danh từ · giống cái

  1. Chuyện bịa (để đánh lừa ai).
  2. Thân mật Sai lầm; điều dại dột.

Dạng từ của bourde

Đi với mạo từ: une bourde · la bourde

Số nhiềubourdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stumble, blunder, error

Câu hỏi thường gặp

bourde nghĩa là gì?

bourde (danh từ) nghĩa là chuyện bịa, sai lầm, điều dại dột.

bourde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourde (giọng Pháp chuẩn): /buʁd/.

bourde là giống đực hay giống cái?

bourde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.