bourde
danh từ giống cái (f)
/buʁd/ giọng máy của trình duyệt
bourde nghĩa là chuyện bịa, sai lầm, điều dại dột.
Nghĩa của bourde
Danh từ · giống cái
- Chuyện bịa (để đánh lừa ai).
- Thân mật Sai lầm; điều dại dột.
Dạng từ của bourde
Đi với mạo từ: une bourde · la bourde
| Số nhiều | bourdes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stumble, blunder, error
Câu hỏi thường gặp
bourde nghĩa là gì?
bourde (danh từ) nghĩa là chuyện bịa, sai lầm, điều dại dột.
bourde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourde (giọng Pháp chuẩn): /buʁd/.
bourde là giống đực hay giống cái?
bourde là danh từ giống cái (dùng với une, la).