TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourdonnement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/buʁ.dɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bourdonnement nghĩa là tiếng vo vo, tiếng vù vù, tiếng rì rầm.

Nghĩa của bourdonnement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng vo vo, tiếng vù vù.
  2. Tiếng rì rầm.
    • Bourdonnement de la fouletiếng rì rầm của đám đông
  3. Tiếng ù tai.

Dạng từ của bourdonnement

Đi với mạo từ: un bourdonnement · le bourdonnement

Số nhiềubourdonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buzz, buzzing; drone, hum, humming

Câu hỏi thường gặp

bourdonnement nghĩa là gì?

bourdonnement (danh từ) nghĩa là tiếng vo vo, tiếng vù vù, tiếng rì rầm.

bourdonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourdonnement (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.dɔn.mɑ̃/.

bourdonnement là giống đực hay giống cái?

bourdonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.