bourdonnement
bourdonnement nghĩa là tiếng vo vo, tiếng vù vù, tiếng rì rầm.
Nghĩa của bourdonnement
Danh từ · giống đực
- Tiếng vo vo, tiếng vù vù.
- Tiếng rì rầm.
- Bourdonnement de la fouletiếng rì rầm của đám đông
- Tiếng ù tai.
Dạng từ của bourdonnement
Đi với mạo từ: un bourdonnement · le bourdonnement
| Số nhiều | bourdonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buzz, buzzing; drone, hum, humming
Câu hỏi thường gặp
bourdonnement nghĩa là gì?
bourdonnement (danh từ) nghĩa là tiếng vo vo, tiếng vù vù, tiếng rì rầm.
bourdonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourdonnement (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.dɔn.mɑ̃/.
bourdonnement là giống đực hay giống cái?
bourdonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).