TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boursouflure

danh từ giống cái (f)
/buʁ.su.flyʁ/ giọng máy của trình duyệt

boursouflure nghĩa là chỗ phồng, chỗ sưng.

Nghĩa của boursouflure

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ phồng, chỗ sưng.
    • Une boursouflure sous les yeuxchỗ sưng dưới mắt
  2. Tính chất kêu và rỗng (của lời văn..).

Dạng từ của boursouflure

Đi với mạo từ: une boursouflure · la boursouflure

Số nhiềuboursouflures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swelling; blister; pomposity

Câu hỏi thường gặp

boursouflure nghĩa là gì?

boursouflure (danh từ) nghĩa là chỗ phồng, chỗ sưng.

boursouflure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boursouflure (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.su.flyʁ/.

boursouflure là giống đực hay giống cái?

boursouflure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.