TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boutefeu

danh từ giống đực (m)
/but.fø/ giọng máy của trình duyệt

boutefeu nghĩa là que châm mồi, người gây bất hòa.

Nghĩa của boutefeu

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Que châm mồi (súng đại bác).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người gây bất hòa, người xui nguyên giục bị.

Dạng từ của boutefeu

Đi với mạo từ: un boutefeu · le boutefeu

Số nhiềuboutefeux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linstock (stick for lighting cannon); gunner; fire-starter, arsonist; incendiary, firebrand

Câu hỏi thường gặp

boutefeu nghĩa là gì?

boutefeu (danh từ) nghĩa là que châm mồi, người gây bất hòa.

boutefeu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boutefeu (giọng Pháp chuẩn): /but.fø/.

boutefeu là giống đực hay giống cái?

boutefeu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.