boutefeu
danh từ giống đực (m)
/but.fø/ giọng máy của trình duyệt
boutefeu nghĩa là que châm mồi, người gây bất hòa.
Nghĩa của boutefeu
Danh từ · giống đực
- Sử học Que châm mồi (súng đại bác).
- Từ cũ, nghĩa cũ Người gây bất hòa, người xui nguyên giục bị.
Dạng từ của boutefeu
Đi với mạo từ: un boutefeu · le boutefeu
| Số nhiều | boutefeux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ linstock (stick for lighting cannon); gunner; fire-starter, arsonist; incendiary, firebrand
Câu hỏi thường gặp
boutefeu nghĩa là gì?
boutefeu (danh từ) nghĩa là que châm mồi, người gây bất hòa.
boutefeu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boutefeu (giọng Pháp chuẩn): /but.fø/.
boutefeu là giống đực hay giống cái?
boutefeu là danh từ giống đực (dùng với un, le).