boutade
danh từ giống cái (f)
/bu.tad/ giọng máy của trình duyệt
boutade nghĩa là lời dí dỏm, lời hóm hỉnh, ý thích bất thường.
Nghĩa của boutade
Danh từ · giống cái
- Lời dí dỏm, lời hóm hỉnh.
- Lancer une boutadeđưa ra một lời dí dỏm
- Ý thích bất thường.
- Agir par boutadeshành động theo ý thích bất thường
Dạng từ của boutade
Đi với mạo từ: une boutade · la boutade
| Số nhiều | boutades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caprice, whim; quip, joke
Câu hỏi thường gặp
boutade nghĩa là gì?
boutade (danh từ) nghĩa là lời dí dỏm, lời hóm hỉnh, ý thích bất thường.
boutade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boutade (giọng Pháp chuẩn): /bu.tad/.
boutade là giống đực hay giống cái?
boutade là danh từ giống cái (dùng với une, la).