TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouline

danh từ giống cái (f)
/bu.lin/ giọng máy của trình duyệt

bouline nghĩa là dây lèo.

Nghĩa của bouline

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Dây lèo.

Dạng từ của bouline

Đi với mạo từ: une bouline · la bouline

Số nhiềuboulines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowline

Câu hỏi thường gặp

bouline nghĩa là gì?

bouline (danh từ) nghĩa là dây lèo.

bouline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouline (giọng Pháp chuẩn): /bu.lin/.

bouline là giống đực hay giống cái?

bouline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.