TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boulin

danh từ giống đực (m)
/bu.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

boulin nghĩa là lỗ gióng, thanh gióng.

Nghĩa của boulin

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Lỗ gióng (ở tường).
  2. Xây dựng Thanh gióng.

Dạng từ của boulin

Đi với mạo từ: un boulin · le boulin

Số nhiềuboulins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hole made in a dovecote for pigeons to nest, like a pigeonhole; putlog hole

Câu hỏi thường gặp

boulin nghĩa là gì?

boulin (danh từ) nghĩa là lỗ gióng, thanh gióng.

boulin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boulin (giọng Pháp chuẩn): /bu.lɛ̃/.

boulin là giống đực hay giống cái?

boulin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.