TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouseux

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.zø/ giọng máy của trình duyệt

bouseux nghĩa là nông dân.

Nghĩa của bouseux

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục, nghĩa xấu Nông dân.

Dạng từ của bouseux

Đi với mạo từ: un bouseux · le bouseux

Giống cáibouseuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouseux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yokel, hick

Câu hỏi thường gặp

bouseux nghĩa là gì?

bouseux (danh từ) nghĩa là nông dân.

bouseux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouseux (giọng Pháp chuẩn): /bu.zø/.

bouseux là giống đực hay giống cái?

bouseux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.