TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bovarysme

danh từ giống đực (m)
/bɔ.va.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

bovarysme nghĩa là tâm trạng bất mãn.

Nghĩa của bovarysme

Danh từ · giống đực

  1. Tâm lý học Tâm trạng bất mãn.

Dạng từ của bovarysme

Đi với mạo từ: un bovarysme · le bovarysme

Số nhiềubovarysmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bovarysm

Câu hỏi thường gặp

bovarysme nghĩa là gì?

bovarysme (danh từ) nghĩa là tâm trạng bất mãn.

bovarysme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bovarysme (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.va.ʁism/.

bovarysme là giống đực hay giống cái?

bovarysme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.