TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bovin

/bɔ.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bovin nghĩa là Thuộc loài bò.

Nghĩa của bovin

Tính từ

  1. Thuộc loài bò.
    • Races bovinescác nòi bò

Dạng từ của bovin

Số nhiềubovins
Giống cáibovine /bɔ.vin/
Giống cái số nhiềubovines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bovine

Câu hỏi thường gặp

bovin nghĩa là gì?

bovin (tính từ) nghĩa là Thuộc loài bò.

bovin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bovin (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.vɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.