TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourrelet

danh từ giống đực (m)
/buʁ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

bourrelet nghĩa là vòng đệm, dải đệm.

Nghĩa của bourrelet

Danh từ · giống đực

  1. Vòng đệm (để đội vật nặng trên đầu).
  2. Dải đệm (ở khe cửa, cho khỏi gió lùa vào).
  3. Gờ.
    • Bourrelet ombilical(giải phẫu) gờ rốn
  4. Ngấn thịt (ở gáy, bụng... người béo) (cũng bourrelet de chair).

Dạng từ của bourrelet

Đi với mạo từ: un bourrelet · le bourrelet

Số nhiềubourrelets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bourrelet

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ padding; roll of fat; bourrelet

Câu hỏi thường gặp

bourrelet nghĩa là gì?

bourrelet (danh từ) nghĩa là vòng đệm, dải đệm.

bourrelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourrelet (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.lɛ/.

bourrelet là giống đực hay giống cái?

bourrelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.