bourrelier
danh từ cả hai giống
/bu.ʁə.lje/ giọng máy của trình duyệt
bourrelier nghĩa là Người làm yên cương và đồ da.
Nghĩa của bourrelier
Danh từ · cả hai giống
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người làm yên cương và đồ da.
Dạng từ của bourrelier
| Số nhiều | bourreliers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saddler, harnessmaker
Câu hỏi thường gặp
bourrelier nghĩa là gì?
bourrelier (danh từ) nghĩa là Người làm yên cương và đồ da.
bourrelier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourrelier (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁə.lje/.
bourrelier là giống đực hay giống cái?
bourrelier là danh từ cả hai giống.