bousillage
bousillage nghĩa là đất vách, toóc si, công trình làm ẩu.
Nghĩa của bousillage
Danh từ · giống đực
- Đất vách, toóc si.
- Thân mật Công trình làm ẩu.
Dạng từ của bousillage
Đi với mạo từ: un bousillage · le bousillage
| Số nhiều | bousillages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bousillage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bousillage; bungling; botching; wrecking
Câu hỏi thường gặp
bousillage nghĩa là gì?
bousillage (danh từ) nghĩa là đất vách, toóc si, công trình làm ẩu.
bousillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bousillage (giọng Pháp chuẩn): /bu.zi.jaʒ/.
bousillage là giống đực hay giống cái?
bousillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).