TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bousillage

danh từ giống đực (m)
/bu.zi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

bousillage nghĩa là đất vách, toóc si, công trình làm ẩu.

Nghĩa của bousillage

Danh từ · giống đực

  1. Đất vách, toóc si.
  2. Thân mật Công trình làm ẩu.

Dạng từ của bousillage

Đi với mạo từ: un bousillage · le bousillage

Số nhiềubousillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bousillage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bousillage; bungling; botching; wrecking

Câu hỏi thường gặp

bousillage nghĩa là gì?

bousillage (danh từ) nghĩa là đất vách, toóc si, công trình làm ẩu.

bousillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bousillage (giọng Pháp chuẩn): /bu.zi.jaʒ/.

bousillage là giống đực hay giống cái?

bousillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.