bouliste
danh từ cả hai giống
/bu.list/ giọng máy của trình duyệt
bouliste nghĩa là người chơi quần.
Nghĩa của bouliste
Danh từ · cả hai giống
- Thể dục thể thao Người chơi quần (xem boule'3).
Dạng từ của bouliste
| Số nhiều | boulistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bowler (person who plays boules)
Câu hỏi thường gặp
bouliste nghĩa là gì?
bouliste (danh từ) nghĩa là người chơi quần.
bouliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouliste (giọng Pháp chuẩn): /bu.list/.
bouliste là giống đực hay giống cái?
bouliste là danh từ cả hai giống.