TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouliste

danh từ cả hai giống
/bu.list/ giọng máy của trình duyệt

bouliste nghĩa là người chơi quần.

Nghĩa của bouliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Thể dục thể thao Người chơi quần (xem boule'3).

Dạng từ của bouliste

Số nhiềuboulistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowler (person who plays boules)

Câu hỏi thường gặp

bouliste nghĩa là gì?

bouliste (danh từ) nghĩa là người chơi quần.

bouliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouliste (giọng Pháp chuẩn): /bu.list/.

bouliste là giống đực hay giống cái?

bouliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.