TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourgeron

danh từ giống đực (m)
/buʁ.ʒə.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bourgeron nghĩa là áo lao động ngắn.

Nghĩa của bourgeron

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Áo lao động ngắn.

Dạng từ của bourgeron

Đi với mạo từ: un bourgeron · le bourgeron

Số nhiềubourgerons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of short blouson; workman's overall

Câu hỏi thường gặp

bourgeron nghĩa là gì?

bourgeron (danh từ) nghĩa là áo lao động ngắn.

bourgeron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourgeron (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.ʒə.ʁɔ̃/.

bourgeron là giống đực hay giống cái?

bourgeron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.