bourgeron
danh từ giống đực (m)
/buʁ.ʒə.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bourgeron nghĩa là áo lao động ngắn.
Nghĩa của bourgeron
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Áo lao động ngắn.
Dạng từ của bourgeron
Đi với mạo từ: un bourgeron · le bourgeron
| Số nhiều | bourgerons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of short blouson; workman's overall
Câu hỏi thường gặp
bourgeron nghĩa là gì?
bourgeron (danh từ) nghĩa là áo lao động ngắn.
bourgeron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourgeron (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.ʒə.ʁɔ̃/.
bourgeron là giống đực hay giống cái?
bourgeron là danh từ giống đực (dùng với un, le).