TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boumerang

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

boumerang nghĩa là Xem boomerang.

Nghĩa của boumerang

Danh từ · giống đực

  1. xem boomerang — Bumơrăng (vũ khí của thổ dân úc).

Dạng từ của boumerang

Đi với mạo từ: un boumerang · le boumerang

Câu hỏi thường gặp

boumerang nghĩa là gì?

boumerang (danh từ) nghĩa là Xem boomerang.

boumerang là giống đực hay giống cái?

boumerang là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.