TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boomerang

danh từ giống đực (m)
/bum.ʁɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

boomerang nghĩa là bumơrăng.

Nghĩa của boomerang

Danh từ · giống đực

  1. Bumơrăng (vũ khí của thổ dân úc).
  2. Nghĩa bóng Cú gậy ông đập lưng ông.

Dạng từ của boomerang

Đi với mạo từ: un boomerang · le boomerang

Số nhiềuboomerangs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boomerang

Câu hỏi thường gặp

boomerang nghĩa là gì?

boomerang (danh từ) nghĩa là bumơrăng.

boomerang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boomerang (giọng Pháp chuẩn): /bum.ʁɑ̃ɡ/.

boomerang là giống đực hay giống cái?

boomerang là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.