TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boom

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bum/ giọng máy của trình duyệt

boom nghĩa là Sự lên giá đột ngột (hối đoái).

Nghĩa của boom

Danh từ · giống đực

  1. Sự lên giá đột ngột (hối đoái).
  2. Sự hưng thịnh bột phát, sự phồn vinh lửa rơm.
  3. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Ngày hội linh đình.

Dạng từ của boom

Đi với mạo từ: un boom · le boom

Số nhiềubooms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boom

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boom (rapid expansion or increase)

Câu hỏi thường gặp

boom nghĩa là gì?

boom (danh từ) nghĩa là Sự lên giá đột ngột (hối đoái).

boom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boom (giọng Pháp chuẩn): /bum/.

boom là giống đực hay giống cái?

boom là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.