krach
danh từ giống đực (m)
/kʁak/ giọng máy của trình duyệt
krach nghĩa là Cuộc phá sản tài chính.
Nghĩa của krach
Danh từ · giống đực
- Cuộc phá sản tài chính.
Dạng từ của krach
Đi với mạo từ: un krach · le krach
| Số nhiều | krachs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với krach
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crash
Câu hỏi thường gặp
krach nghĩa là gì?
krach (danh từ) nghĩa là Cuộc phá sản tài chính.
krach phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của krach (giọng Pháp chuẩn): /kʁak/.
krach là giống đực hay giống cái?
krach là danh từ giống đực (dùng với un, le).