TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

krach

danh từ giống đực (m)
/kʁak/ giọng máy của trình duyệt

krach nghĩa là Cuộc phá sản tài chính.

Nghĩa của krach

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc phá sản tài chính.

Dạng từ của krach

Đi với mạo từ: un krach · le krach

Số nhiềukrachs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với krach

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crash

Câu hỏi thường gặp

krach nghĩa là gì?

krach (danh từ) nghĩa là Cuộc phá sản tài chính.

krach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của krach (giọng Pháp chuẩn): /kʁak/.

krach là giống đực hay giống cái?

krach là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.