TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

booster

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bus.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

booster nghĩa là máy tăng sức bám.

Nghĩa của booster

Danh từ · giống đực

  1. Tên lửa buttơ.
  2. Đường sắt Máy tăng sức bám.

Dạng từ của booster

Đi với mạo từ: un booster · le booster

Số nhiềuboosters

Chia động từ booster

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: boostéHiện tại phân từ: boostant

Hiện tại présent

  • je booste
  • tu boostes
  • il/elle booste
  • nous boostons
  • vous boostez
  • ils/elles boostent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai boosté
  • tu as boosté
  • il/elle a boosté
  • nous avons boosté
  • vous avez boosté
  • ils/elles ont boosté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je boostais
  • tu boostais
  • il/elle boostait
  • nous boostions
  • vous boostiez
  • ils/elles boostaient

Tương lai đơn futur simple

  • je boosterai
  • tu boosteras
  • il/elle boostera
  • nous boosterons
  • vous boosterez
  • ils/elles boosteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je boosterais
  • tu boosterais
  • il/elle boosterait
  • nous boosterions
  • vous boosteriez
  • ils/elles boosteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je booste
  • que tu boostes
  • qu'il/elle booste
  • que nous boostions
  • que vous boostiez
  • qu'ils/elles boostent

Quá khứ đơn passé simple

  • je boostai
  • tu boostas
  • il/elle boosta
  • nous boostâmes
  • vous boostâtes
  • ils/elles boostèrent

Mệnh lệnh impératif

  • booste (tu)
  • boostons (nous)
  • boostez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ booster (something that boosts)
  • Động từ to boost

Câu hỏi thường gặp

booster nghĩa là gì?

booster (danh từ) nghĩa là máy tăng sức bám.

booster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của booster (giọng Pháp chuẩn): /bus.tœʁ/.

booster là giống đực hay giống cái?

booster là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Chia động từ booster ở thì hiện tại thế nào?

je booste, tu boostes, il/elle booste, nous boostons, vous boostez, ils/elles boostent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.