TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bop

danh từ giống đực (m)
/bɔp/ giọng máy của trình duyệt

bop nghĩa là điệu bốp.

Nghĩa của bop

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Điệu bốp.

Dạng từ của bop

Đi với mạo từ: un bop · le bop

Câu hỏi thường gặp

bop nghĩa là gì?

bop (danh từ) nghĩa là điệu bốp.

bop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bop (giọng Pháp chuẩn): /bɔp/.

bop là giống đực hay giống cái?

bop là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.