TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourgade

danh từ giống cái (f)
/buʁ.ɡad/ giọng máy của trình duyệt

bourgade nghĩa là thị trấn nhỏ, làng.

Nghĩa của bourgade

Danh từ · giống cái

  1. Thị trấn nhỏ; làng.
    • Bourgade de pêcheurslàng dân chài

Dạng từ của bourgade

Đi với mạo từ: une bourgade · la bourgade

Số nhiềubourgades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ village

Câu hỏi thường gặp

bourgade nghĩa là gì?

bourgade (danh từ) nghĩa là thị trấn nhỏ, làng.

bourgade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourgade (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.ɡad/.

bourgade là giống đực hay giống cái?

bourgade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.