boursicotage
boursicotage nghĩa là Sự buôn chứng khoán nhì nhằng.
Nghĩa của boursicotage
Danh từ · giống đực
- Sự buôn chứng khoán nhì nhằng.
Dạng từ của boursicotage
Đi với mạo từ: un boursicotage · le boursicotage
| Số nhiều | boursicotages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dabbling on the stock exchange
Câu hỏi thường gặp
boursicotage nghĩa là gì?
boursicotage (danh từ) nghĩa là Sự buôn chứng khoán nhì nhằng.
boursicotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boursicotage (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.si.kɔ.taʒ/.
boursicotage là giống đực hay giống cái?
boursicotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).