bourse
/buʁs/ giọng máy của trình duyệt
bourse nghĩa là túi tiền, tiền, lưới túi.
Nghĩa của bourse
Danh từ · giống cái
- Túi tiền; tiền.
- Aider quelqu'un de sa bourselấy tiền mình giúp ai
- Lưới túi (để đánh thỏ, đánh cá).
- Giải phẫu Túi.
- Bourse séreusetúi thanh mạc
- Học bổng.
- Obtenir une bourse entièređược học bổng toàn phần
- Số nhiều Bìu dái.
Dạng từ của bourse
Đi với mạo từ: une bourse · la bourse
| Số nhiều | bourses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bourse
Đồng nghĩa
Họ từ của bourse
Cụm từ, thành ngữ với bourse
- ami jusqu'à la bourse — bạn hờ
- avoir (tenir) la bourse; tenir les cordons de la bourse — tay hòm chìa khóa, quản lý tiền nong
- bourse plate — túi rỗng
- coupeur de bourse — xem coupeur
- la bourse ou la vie — muốn sống thì bỏ tiền ra
- loger le diable dans sa bourse — xem diale
- ne pas laisser voir le fond de sa bourse — giữ bí mật công việc của mình
- ouvrir sa bourse à quelqu'un — giúp tiền ai
- sans bourse délier — xem délier
- tenir serrés les cordons de la bourse — hết sức tiết kiệm; bủn xỉn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coin purse; a purseful of money; by extension, any sum of money available to be paid; financial grant; bourse, stock exchange
Câu hỏi thường gặp
bourse nghĩa là gì?
bourse (danh từ) nghĩa là túi tiền, tiền, lưới túi.
bourse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourse (giọng Pháp chuẩn): /buʁs/.
bourse là giống đực hay giống cái?
bourse là danh từ giống cái (dùng với une, la).