boursier
boursier nghĩa là được cấp học bổng, người buôn chứng khoán.
Nghĩa của boursier
Tính từ
- Được cấp học bổng.
- xem bourse — Túi tiền; tiền.
- Opérations boursièresnghiệp vụ giao dịch chứng khoán
Danh từ · cả hai giống
- Người được cấp học bổng.
- Người buôn chứng khoán.
Dạng từ của boursier
| Số nhiều | boursiers |
| Giống cái | boursière /buʁ.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | boursières |
Câu ví dụ với boursier
- L'indice boursier a chuté de 200 points hier. Ngày hôm qua, chỉ số chứng khoán đã giảm 200 điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1132216
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stock (relating to the financial markets)
- Danh từ grantee, scholarship beneficiary, recipient of a bursary; stockbroker; pursemaker
Câu hỏi thường gặp
boursier nghĩa là gì?
boursier (tính từ, danh từ) nghĩa là được cấp học bổng, người buôn chứng khoán.
boursier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boursier (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.sje/.