TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boursicoteur

danh từ cả hai giống
/buʁ.si.kɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

boursicoteur nghĩa là Người buôn chứng khoán nhì nhằng.

Nghĩa của boursicoteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người buôn chứng khoán nhì nhằng.

Dạng từ của boursicoteur

Số nhiềuboursicoteurs
Giống cáiboursicoteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ One who dabbles in the stock market

Câu hỏi thường gặp

boursicoteur nghĩa là gì?

boursicoteur (danh từ) nghĩa là Người buôn chứng khoán nhì nhằng.

boursicoteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boursicoteur (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.si.kɔ.tœʁ/.

boursicoteur là giống đực hay giống cái?

boursicoteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.