TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouturage

danh từ giống đực (m)
/bu.ty.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

bouturage nghĩa là nông nghiệp sự giâm.

Nghĩa của bouturage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự giâm.

Dạng từ của bouturage

Đi với mạo từ: un bouturage · le bouturage

Số nhiềubouturages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cutting, scion

Câu hỏi thường gặp

bouturage nghĩa là gì?

bouturage (danh từ) nghĩa là nông nghiệp sự giâm.

bouturage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouturage (giọng Pháp chuẩn): /bu.ty.ʁaʒ/.

bouturage là giống đực hay giống cái?

bouturage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.