bouture
danh từ giống cái (f)
/bu.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
bouture nghĩa là nông nghiệp cành giâm.
Nghĩa của bouture
Danh từ · giống cái
- Nông nghiệp cành giâm.
Dạng từ của bouture
Đi với mạo từ: une bouture · la bouture
| Số nhiều | boutures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cutting
Câu hỏi thường gặp
bouture nghĩa là gì?
bouture (danh từ) nghĩa là nông nghiệp cành giâm.
bouture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouture (giọng Pháp chuẩn): /bu.tyʁ/.
bouture là giống đực hay giống cái?
bouture là danh từ giống cái (dùng với une, la).