TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boutonné

/bu.tɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

boutonné nghĩa là cài khuy, bí mật, bí hiểm.

Nghĩa của boutonné

Tính từ

  1. Cài khuy.
  2. Bí mật; bí hiểm; không cởi mở.
  3. Có núm.
    • Fleuret boutonnékiếm tập có núm (ở đầu)

Dạng từ của boutonné

Số nhiềuboutonnés
Giống cáiboutonnée
Giống cái số nhiềuboutonnées

Câu hỏi thường gặp

boutonné nghĩa là gì?

boutonné (tính từ) nghĩa là cài khuy, bí mật, bí hiểm.

boutonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boutonné (giọng Pháp chuẩn): /bu.tɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.