bouvière
danh từ giống cái (f)
/bu.vjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
bouvière nghĩa là người chăn bò.
Nghĩa của bouvière
Danh từ · giống cái
- Người chăn bò.
Dạng từ của bouvière
Đi với mạo từ: une bouvière · la bouvière
| Số nhiều | bouvières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of bouvier (“cowherd”); bitterling (species of fish within the genus Rhodeus)
Câu hỏi thường gặp
bouvière nghĩa là gì?
bouvière (danh từ) nghĩa là người chăn bò.
bouvière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouvière (giọng Pháp chuẩn): /bu.vjɛʁ/.
bouvière là giống đực hay giống cái?
bouvière là danh từ giống cái (dùng với une, la).