TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourbonien

/buʁ.bɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bourbonien nghĩa là Thuộc dòng Buốc-bông.

Nghĩa của bourbonien

Tính từ

  1. Thuộc dòng Buốc-bông.
    • nez bourbonienmũi vồng

Dạng từ của bourbonien

Số nhiềubourboniens
Giống cáibourbonienne /buʁ.bɔ.njɛn/
Giống cái số nhiềubourboniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Relating to the Bourbon dynasty

Câu hỏi thường gặp

bourbonien nghĩa là gì?

bourbonien (tính từ) nghĩa là Thuộc dòng Buốc-bông.

bourbonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourbonien (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.bɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.