TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bougonnement

danh từ giống đực (m)
/bu.ɡɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bougonnement nghĩa là sự càu nhàu.

Nghĩa của bougonnement

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự càu nhàu.

Dạng từ của bougonnement

Đi với mạo từ: un bougonnement · le bougonnement

Số nhiềubougonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grumbling; grumble

Câu hỏi thường gặp

bougonnement nghĩa là gì?

bougonnement (danh từ) nghĩa là sự càu nhàu.

bougonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bougonnement (giọng Pháp chuẩn): /bu.ɡɔn.mɑ̃/.

bougonnement là giống đực hay giống cái?

bougonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.