bougonnement
danh từ giống đực (m)
/bu.ɡɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bougonnement nghĩa là sự càu nhàu.
Nghĩa của bougonnement
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự càu nhàu.
Dạng từ của bougonnement
Đi với mạo từ: un bougonnement · le bougonnement
| Số nhiều | bougonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grumbling; grumble
Câu hỏi thường gặp
bougonnement nghĩa là gì?
bougonnement (danh từ) nghĩa là sự càu nhàu.
bougonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bougonnement (giọng Pháp chuẩn): /bu.ɡɔn.mɑ̃/.
bougonnement là giống đực hay giống cái?
bougonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).