TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourrant

giọng máy của trình duyệt

bourrant nghĩa là ăn nặng bụng.

Nghĩa của bourrant

Tính từ

  1. Ăn nặng bụng (món ăn).

Câu hỏi thường gặp

bourrant nghĩa là gì?

bourrant (tính từ) nghĩa là ăn nặng bụng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.