TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boulimie

danh từ giống cái (f)
/bu.li.mi/ giọng máy của trình duyệt

boulimie nghĩa là chứng ăn vô độ.

Nghĩa của boulimie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng ăn vô độ.

Dạng từ của boulimie

Đi với mạo từ: une boulimie · la boulimie

Số nhiềuboulimies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boulimie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulimia (bulimia nervosa - eating disorder)

Câu hỏi thường gặp

boulimie nghĩa là gì?

boulimie (danh từ) nghĩa là chứng ăn vô độ.

boulimie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boulimie (giọng Pháp chuẩn): /bu.li.mi/.

boulimie là giống đực hay giống cái?

boulimie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.