TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boule-de-neige

danh từ giống cái (f)
/bul də nɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

boule-de-neige nghĩa là Cây giáng cua nụ tuyết.

Nghĩa của boule-de-neige

Danh từ · giống cái

  1. Cây giáng cua nụ tuyết.

Dạng từ của boule-de-neige

Đi với mạo từ: une boule-de-neige · la boule-de-neige

Số nhiềuboule-de-neiges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowball; (type of) viburnum
  • Danh từ horse mushroom; guelder rose

Câu hỏi thường gặp

boule-de-neige nghĩa là gì?

boule-de-neige (danh từ) nghĩa là Cây giáng cua nụ tuyết.

boule-de-neige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boule-de-neige (giọng Pháp chuẩn): /bul də nɛʒ/.

boule-de-neige là giống đực hay giống cái?

boule-de-neige là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.