boule-de-neige
boule-de-neige nghĩa là Cây giáng cua nụ tuyết.
Nghĩa của boule-de-neige
Danh từ · giống cái
- Cây giáng cua nụ tuyết.
Dạng từ của boule-de-neige
Đi với mạo từ: une boule-de-neige · la boule-de-neige
| Số nhiều | boule-de-neiges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snowball; (type of) viburnum
- Danh từ horse mushroom; guelder rose
Câu hỏi thường gặp
boule-de-neige nghĩa là gì?
boule-de-neige (danh từ) nghĩa là Cây giáng cua nụ tuyết.
boule-de-neige phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boule-de-neige (giọng Pháp chuẩn): /bul də nɛʒ/.
boule-de-neige là giống đực hay giống cái?
boule-de-neige là danh từ giống cái (dùng với une, la).