TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourgeoisement

/buʁ.ʒwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bourgeoisement nghĩa là theo lối tư sản.

Nghĩa của bourgeoisement

Phó từ

  1. Theo lối tư sản.
    • Vivre bourgeoisementsống theo lối tư sản

Cụm từ, thành ngữ với bourgeoisement

  • occuper bourgeoisement un local — (luật học, pháp lý) dùng một ngôi nhà làm nhà ở mà không dùng vào việc kinh doanh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in a typically bourgeois way

Câu hỏi thường gặp

bourgeoisement nghĩa là gì?

bourgeoisement (phó từ) nghĩa là theo lối tư sản.

bourgeoisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourgeoisement (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.ʒwaz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.