TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourgeonnement

danh từ giống đực (m)
/buʁ.ʒɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bourgeonnement nghĩa là sự nảy chồi, sự đâm chòi.

Nghĩa của bourgeonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Sự nảy chồi, sự đâm chòi.
  2. Sinh vật học Sự sinh sản nảy chồi (nấm men).

Dạng từ của bourgeonnement

Đi với mạo từ: un bourgeonnement · le bourgeonnement

Số nhiềubourgeonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ budding

Câu hỏi thường gặp

bourgeonnement nghĩa là gì?

bourgeonnement (danh từ) nghĩa là sự nảy chồi, sự đâm chòi.

bourgeonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourgeonnement (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.ʒɔn.mɑ̃/.

bourgeonnement là giống đực hay giống cái?

bourgeonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.