TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bougier

giọng máy của trình duyệt

bougier nghĩa là hơ nến.

Nghĩa của bougier

Ngoại động từ

  1. Hơ nến (mép vải để sợi khỏi sổ).

Câu hỏi thường gặp

bougier nghĩa là gì?

bougier (ngoại động từ) nghĩa là hơ nến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.