bougonneur
/bu.ɡɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
bougonneur nghĩa là càu nhàu.
Nghĩa của bougonneur
Tính từ
- Càu nhàu.
Dạng từ của bougonneur
| Số nhiều | bougonneurs |
| Giống cái | bougonneuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grumbler
Câu hỏi thường gặp
bougonneur nghĩa là gì?
bougonneur (tính từ) nghĩa là càu nhàu.
bougonneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bougonneur (giọng Pháp chuẩn): /bu.ɡɔ.nœʁ/.