TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouse

danh từ giống cái (f)
/buz/ giọng máy của trình duyệt

bouse nghĩa là phân bò.

Nghĩa của bouse

Danh từ · giống cái

  1. Phân bò.

Dạng từ của bouse

Đi với mạo từ: une bouse · la bouse

Số nhiềubouses

Họ từ của bouse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowpat; water-bouget

Câu hỏi thường gặp

bouse nghĩa là gì?

bouse (danh từ) nghĩa là phân bò.

bouse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouse (giọng Pháp chuẩn): /buz/.

bouse là giống đực hay giống cái?

bouse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.