TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boulaie

danh từ giống cái (f)
/bu.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

boulaie nghĩa là đất trồng bulô.

Nghĩa của boulaie

Danh từ · giống cái

  1. Đất trồng bulô.

Dạng từ của boulaie

Đi với mạo từ: une boulaie · la boulaie

Số nhiềuboulaies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birch orchard

Câu hỏi thường gặp

boulaie nghĩa là gì?

boulaie (danh từ) nghĩa là đất trồng bulô.

boulaie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boulaie (giọng Pháp chuẩn): /bu.lɛ/.

boulaie là giống đực hay giống cái?

boulaie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.