Từ tiếng Việt sang tiếng Pháp: "… tiếng Pháp là gì" — trang 7
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Pháp xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 7/83
- chiến sĩ
- chiến thuật
- chiến thắng
- chiến tranh
- chiến tuyến
- chiến đấu
- chiến đấu với
- chiết cành
- chiết khấu
- chiếu
- chiếu bóng
- chiếu cho bí
- chiếu sáng
- chiếu theo
- chiếu thư
- chiếu tướng cho bí
- chiều
- chiều cao
- chiều dài
- chiều hôm
- chiều nay
- chiều ngược tuyết
- chiều rộng
- chiều sâu
- chiều tối
- cho
- cho biết
- cho không
- cho kết hôn
- cho là
- cho lại
- cho muối vào
- cho mày
- cho mình
- cho mượn
- cho nghỉ
- cho ngủ
- cho ngủ lại
- cho phép
- cho rằng
- cho sinh sản
- cho sơ tán
- cho thôi việc
- cho trú
- cho trọ
- cho tên
- cho tôi
- cho tư chất
- cho tạm trú
- cho tản cư khỏi
- cho tẩy ruột
- cho tắm tia nước
- cho tới
- cho uống nhiều thuốc
- cho uống thuốc xổ
- cho vay
- cho vào
- cho vào nhà xe
- cho vào đường tránh
- cho xuống xe
- cho ăn
- cho đi ngủ
- cho điện giật chết
- cho đầy
- cho đến
- cho đến lúc đó
- cho đỗ lại
- cho ở
- choi choi
- choán
- choán đầy
- choáng
- chu sa
- chu vi
- chua
- chun
- chung
- chung kết
- chung quanh
- chung thủy
- chuyên biệt
- chuyên chế
- chuyên chở
- chuyên cần
- chuyên gia
- chuyên khoa
- chuyên khảo
- chuyên môn
- chuyên môn hóa
- chuyên nghiệp
- chuyên nhất
- chuyên quyền
- chuyên viên lưu trữ
- chuyến
- chuyến bay
- chuyến hàng
- chuyến xe nhanh
- chuyến xe tốc hành
- chuyến đi qua
- chuyến đi thăm
- chuyển
- chuyển dòng
- chuyển dịch
- chuyển dời
- chuyển hướng
- chuyển hướng học tập
- chuyển khoản
- chuyển mạch
- chuyển tự
- chuyển đi
- chuyển đến nhà mới
- chuyển đổi
- chuyển động
- chuyển động học
- chuyện
- chuyện kể
- chuyện làm ăn
- chuyện phịa
- chuyện trò
- chuyện tâm sự
- chuyện tầm phào
- chuyện đùa
- chuôi
- chuông
- chuông con
- chuông cửa
- chuẩn
- chuẩn bị
- chuẩn hoá
- chuẩn mực
- chuẩn nhận
- chuẩn tinh
- chuẩn đô đốc
- chuẩn độ
- chuối
- chuồn
- chuồn chuồn
- chuồng
- chuồng lợn
- chuồng ngựa
- chuỗi
- chuỗi hạt
- chuỗi thức ăn
- chuộc tạ
- chuột
- chuột chù
- chuột chũi
- chuột con
- chuột cái
- chuột dũi
- chuột lang
- chuột nhảy
- chuột nhắt
- chuột nâu
- chuột rút
- chuột đồng
- chà
- chà là
- chàng
- chàng trai
- chào
- chào buổi sáng
- chào buổi tối
- chào mừng
- chào nha
- chào vĩnh biệt
- chào đón
- chày
- chán
- chán chê
- chán chưa
- chán ngấy
- chán nản
- chán quá
- chánh giáo
- chánh đảng
- cháo
- cháo lưỡi
- cháu
- cháu gái
- cháu ngoại
- cháu nội
- cháu trai
- cháy
- cháy nắng
- cháy sáng
- cháy túi
- cháy được
- châm
- châm biếm
- châm chọc
- châm cứu
- châm lại
- châm lửa
- châm ngôn
- chân
- chân chính
- chân chống
- chân dung
- chân không