TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cho là tiếng Pháp là gì?

"cho là" trong tiếng Pháp là admettre (ngoại động từ).

admettre Ngoại động từ

/ad.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho là.

  • Admettons que cela soit vrai cho là cái đó đúng thật đi

Xem đầy đủ từ "admettre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho là tiếng Pháp là gì?

"cho là" trong tiếng Pháp là admettre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.