TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taxer

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tak.se/ giọng máy của trình duyệt

taxer nghĩa là quy định giá, quy định lệ phí.

Nghĩa của taxer

Ngoại động từ

  1. Quy định giá.
    • Prix taxésgiá quy định
  2. Quy định lệ phí.
    • Taxer les dépensquy định án phí
  3. Đánh thuế.
    • Taxer les boissonsđánh thuế các đồ uống
  4. Nghĩa bóng Cho là, coi như là, gọi là.
    • Taxer quelqu'un d'avaricecho ai là keo kiệt
    • Les manières qu'on taxe de folienhững cử chỉ mà người ta gọi là điên rồ

Chia động từ taxer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: taxéHiện tại phân từ: taxant

Hiện tại présent

  • je taxe
  • tu taxes
  • il/elle taxe
  • nous taxons
  • vous taxez
  • ils/elles taxent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai taxé
  • tu as taxé
  • il/elle a taxé
  • nous avons taxé
  • vous avez taxé
  • ils/elles ont taxé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je taxais
  • tu taxais
  • il/elle taxait
  • nous taxions
  • vous taxiez
  • ils/elles taxaient

Tương lai đơn futur simple

  • je taxerai
  • tu taxeras
  • il/elle taxera
  • nous taxerons
  • vous taxerez
  • ils/elles taxeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je taxerais
  • tu taxerais
  • il/elle taxerait
  • nous taxerions
  • vous taxeriez
  • ils/elles taxeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je taxe
  • que tu taxes
  • qu'il/elle taxe
  • que nous taxions
  • que vous taxiez
  • qu'ils/elles taxent

Quá khứ đơn passé simple

  • je taxai
  • tu taxas
  • il/elle taxa
  • nous taxâmes
  • vous taxâtes
  • ils/elles taxèrent

Mệnh lệnh impératif

  • taxe (tu)
  • taxons (nous)
  • taxez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taxer

Đồng nghĩa

Họ từ của taxer

Câu ví dụ với taxer

  • De lourdes taxes frappent le vin. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13829
  • Nous devons payer la taxe. Chúng tôi phải nộp thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #590748
  • Qu'est-ce qu'une taxe ? Thuế là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11939108

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tax, to impose a tax on; to accuse; to call, to label

Câu hỏi thường gặp

taxer nghĩa là gì?

taxer (ngoại động từ) nghĩa là quy định giá, quy định lệ phí.

taxer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxer (giọng Pháp chuẩn): /tak.se/.

Chia động từ taxer ở thì hiện tại thế nào?

je taxe, tu taxes, il/elle taxe, nous taxons, vous taxez, ils/elles taxent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.