TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taxe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/taks/ giọng máy của trình duyệt

taxe nghĩa là giá quy định, lệ phí.

Nghĩa của taxe

Danh từ · giống cái

  1. Giá quy định.
    • Vendre plus cher que la taxebán đắt hơn giá quy định
  2. Lệ phí.
    • taxe postalebưu phí
  3. Thuế.
    • Taxe de luxethuế hàng xa xỉ
  4. Luật học pháp lý Sự quy định án phí.

Dạng từ của taxe

Đi với mạo từ: une taxe · la taxe

Số nhiềutaxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taxe

Trái nghĩa

Câu ví dụ với taxe

  • Nous devons payer la taxe. Chúng tôi phải nộp thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #590748
  • Qu'est-ce qu'une taxe ? Thuế là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11939108
  • De lourdes taxes frappent le vin. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13829

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tax

Câu hỏi thường gặp

taxe nghĩa là gì?

taxe (danh từ) nghĩa là giá quy định, lệ phí.

taxe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxe (giọng Pháp chuẩn): /taks/.

taxe là giống đực hay giống cái?

taxe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.