TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taxation

danh từ giống cái (f)
/tak.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

taxation nghĩa là sự quy định giá.

Nghĩa của taxation

Danh từ · giống cái

  1. Sự quy định giá.
    • taxation de la viandesự quy định giá thịt
  2. Sự quy định lệ phí.
    • Taxation des dépenssự quy định án phí
  3. Sự đánh thuế.
    • Taxation d'une marchandisesự đánh thuế một món hàng

Dạng từ của taxation

Đi với mạo từ: une taxation · la taxation

Số nhiềutaxations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taxation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxation

Câu hỏi thường gặp

taxation nghĩa là gì?

taxation (danh từ) nghĩa là sự quy định giá.

taxation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxation (giọng Pháp chuẩn): /tak.sa.sjɔ̃/.

taxation là giống đực hay giống cái?

taxation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.