imposition
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
imposition nghĩa là sự đánh thuế.
Nghĩa của imposition
Danh từ · giống cái
- Sự đánh thuế.
- Ngành in Sự lên trang.
- Số nhiều, từ cũ; nghĩa cũ Thuế.
- Tôn giáo Sự đặt tay ban phúc.
Dạng từ của imposition
Đi với mạo từ: une imposition · l'imposition
| Số nhiều | impositions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imposition
Đồng nghĩa
Họ từ của imposition
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imposition; taxation
Câu hỏi thường gặp
imposition nghĩa là gì?
imposition (danh từ) nghĩa là sự đánh thuế.
imposition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imposition (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.po.zi.sjɔ̃/.
imposition là giống đực hay giống cái?
imposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).